Bảng giá Vắc xin tại DANAVAC

16:11:22 24/01/2022 Lượt xem 5565 Cỡ chữ

Model.C_Title
Mục lục

 

Bảng giá tiêm chủng theo yêu cầu: 

STT PHÒNG BỆNH TÊN VACCINE NSX ĐVT ĐƯỜNG DÙNG  GIÁ BÁN LẺ
(CÓ VAT) 
 GIÁ BÁN THEO GÓI(CÓ VAT) 
1 Lao BCG Việt Nam Lọ/ 10 liều Tiêm trong da              125.000           150.000
2 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ Liều/0,5ml Tiêm bắp               190.000            228.000
3 Viêm gan B Engerix B 1ml Bỉ
Liều/1ml
Tiêm bắp               235.001           282.000
4 Viêm gan B Euvax Hàn Quốc Liều/0.5ml Tiêm bắp               170.000           204.000
5 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt,
Hib, viêm gan B( 6 trong 1)
Infanrix Hexa Bỉ Liều/0,5ml Tiêm bắp              1.015.000         1.218.000
6 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt,
Hib, viêm gan B( 6 trong 1)
Hexaxim
Pháp

Liều/0,5ml
Tiêm bắp                1.048.000        1.257.000
7 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib( 5 trong 1) Pentaxim Pháp Liều/0,5ml Tiêm bắp                  787,500       906.000
8 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt( 4 trong 1) Tetraxim Pháp Liều/0,5ml Tiêm bắp                  458.000        550.001
9 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Boostrix Bỉ Liều Tiêm bắp                  735.000           882.000
10 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Adacel  Pháp Liều/0,5ml Tiêm bắp                  620.000            744.000
11 Viêm màng não, viêm phổi và các bệnh khác
 do Haemophylus influenzae type b Hib
Quimi Hib Cuba Liều/0,5ml Tiêm bắp                  239.000            287.000
12 Bệnh tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ Liều/1,5ml Uống                  825.000            990,000
13 Bệnh tiêu chảy do Rota virus RotaTeq
Mỹ

Liều/2ml
Uống                  665.000            798.000
14 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ Liều/0,5ml Tiêm bắp               1.045.000         1.254.000
15 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Prevenar 13
Anh

Liều/0,5ml
Tiêm bắp               1.290.000         1.548.000
16 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp Liều Tiêm bắp                  356.000           427.000
17 Bệnh cúm INFLUVAC TETRA Hà Lan Liều Tiêm bắp                  356.000            427.000
18 Bệnh cúm GC FLU PFS 0,5ml Hàn Quốc Liều Tiêm bắp                  345.000            414.000
19 Bệnh cúm IVACFLU-S


Việt Nam
Liều Tiêm bắp                  190.000           228.000
20 Bệnh sởi MVVac Việt Nam Liều Tiêm dưới da                  443,000            509,000
21 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ Liều Tiêm dưới da                  305.000            366.000
22 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella Measles,Mumps and Rubella
Ấn Độ
Liều Tiêm dưới da                  172,000            197.000
23 Thủy đậu Varivax USA Liều Tiêm dưới da                  915.000        1.098.000
24 Thủy đậu VARICELLA
Hàn Quốc
Liều Tiêm dưới da                  700.000            840.000
25 Viêm não Nhật Bản Jevax 1ml Việt Nam Liều Tiêm dưới da                  170.000            204.000
26 Viêm não Nhật Bản Imojev
Thái Lan
Liều Tiêm dưới da                  665.000            798.000
27 Viêm gan A Avaxim 80 Pháp Liều Tiêm bắp                  590.000            708.000
28 Viêm màng não do mô cầu B+ C VA-Mengoc-BC Cuba Liều Tiêm bắp sâu                 295.000            354.000
29 Ung thư cổ tử cung, u nhú( sủi mào gà) do HPV Gardasil 4 Mỹ Liều Tiêm bắp               1.790.000         2.148.000
30 Ung thư cổ tử cung, u nhú( sủi mào gà) do HPV Gardasil 9 Mỹ Liều Tiêm bắp               2.950.000        3.540.000
31 Huyết thanh kháng uốn ván SAT Việt Nam Liều Tiêm bắp                  100.000            120.000
32 Uốn ván VAT Việt Nam Liều Tiêm bắp sâu                115.000            138.000
33 Tả MORCVAX Việt Nam Liều Uống                  115.000            138.000
34 Bệnh dại Abhayrab Ấn Độ Liều Tiêm bắp                  215.000            258.000
35 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ Liều Tiêm bắp               1.260.000

        1.512.000

36 Bệnh Dại Verorab Pháp Liều Tiêm bắp                 323.000          388.000
37 Viêm gan A + B Twinrix Via 1ml Bỉ Liều Tiêm bắp                560.000         672.000

 


Bảng giá gói vắc xin cho trẻ em:

 

I. GÓI VẮC XIN CHO TRẺ TỪ 0-9 THÁNG/ 0- 12 THÁNG/0-24 THÁNG

1.1 GÓI HEXAXIM-ROTARIX-VARIVAX

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ 2 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Hexaxim Pháp 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu Varivax Mỹ   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 16 19 23
GIÁ GÓI      15,122,000    18,098,000 21,665,000

 

1.2 GÓI HEXAXIM-ROTARIX-VARICELLA

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix
Bỉ
2 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Hexaxim Pháp 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu VARICELLA Hàn Quốc   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 16 19 23
GIÁ GÓI      15,122,000    17,840,000 21,149,000

 

1.3 GÓI HEXAXIM-ROTATEQ-VARIVAX

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Hexaxim Pháp 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu Varivax Mỹ   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20 24
GIÁ GÓI      15,536,000    18,512,000 22,079,000

 

1.4 GÓI HEXAXIM-ROTATEQ-VARICELLA

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Hexaxim Pháp 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu VARICELLA Hàn Quốc   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20 24
GIÁ GÓI      15,536,000    18,254,000 21,563,000

 

1.5 GÓI INFANRIX-ROTATEQ-VARICELLA

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Infanrix Hexa Bỉ 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu VARICELLA Hàn Quốc   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20 24
GIÁ GÓI      15,419,000    18,137,000 21,407,000

 

1.6 GÓI INFANRIX-ROTATEQ-VARIVAX

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Infanrix Hexa Bỉ 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu Varivax Mỹ   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20 24
GIÁ GÓI      15,419,000    18,395,000 21,923,000

 

1.7 GÓI INFANRIX-ROTARIX-VARIVAX

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ 2 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Infanrix Hexa Bỉ 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu Varivax Mỹ   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 16 19 23
GIÁ GÓI      15,005,000    17,981,000 21,509,000

 

1.8 GÓI INFANRIX-ROTARIX-VARICELLA

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9
THÁNG
0-12
THÁNG
0-24
THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ 2 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Infanrix Hexa Bỉ 3 3 4
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Synflorix Bỉ 4 4 4
4 Bệnh cúm GC Flu QIV Hàn Quốc 2 2 3
5 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cuba 2 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 2
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2 2
9 Thủy đậu VARICELLA Hàn Quốc   1 2
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1 1
TỔNG SỐ LIỀU 16 19 23
GIÁ GÓI      15,005,000    17,723,000 20,993,000

 

1.9 GÓI PENTAXIM - ROTATEQ - VARIVAX 

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9 THÁNG 0-12 THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib(5 trong1) Pentaxim Pháp 3 3
3 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ 3 3
4 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 4 4
5 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2
9 Thủy đậu Varivax
Mỹ
  1
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1
TỔNG SỐ LIỀU 18 21
GIÁ GÓI      15,193,000    18,169,000

 

1.10 GÓI PENTAXIM - ROTARIX - VARIVAX 

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9 THÁNG 0-12 THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib(5 trong1) Pentaxim Pháp 3 3
3 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ 3 3
4 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 4 4
5 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2
9 Thủy đậu Varivax
Mỹ
  1
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20
GIÁ GÓI      14,779,000    17,755,000

 

1.11 GÓI PENTAXIM - ROTATEQ - VARICELLA 

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9 THÁNG 0-12 THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus RotaTeq Mỹ 3 3
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib(5 trong1) Pentaxim Pháp 3 3
3 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ 3 3
4 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 4 4
5 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2
9 Thủy đậu Varicella Hàn Quốc   1
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1
TỔNG SỐ LIỀU 18 21
GIÁ GÓI      15,193,000    17,911,000

 

1.12 GÓI PENTAXIM - ROTARIX - VARICELLA 

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT 0-9 THÁNG 0-12 THÁNG
1 Tiêu chảy do Rota virus Rotarix Bỉ 2 2
2 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib(5 trong1) Pentaxim Pháp 3 3
3 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ 3 3
4 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 4 4
5 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp 2 2
6 Sởi MVVac Việt Nam 1 1
7 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
8 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 2
9 Thủy đậu Varicella Hàn Quốc   1
10 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ   1
TỔNG SỐ LIỀU 17 20
GIÁ GÓI      114,779,000    17,497,000

 

II. GÓI NÂNG CẤP 12-24 THÁNG

1. GÓI NÂNG CẤP 12-24 THÁNG LINH HOẠT HEXAXIM

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Hexaxim Pháp 1 1
2 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 1 1
3 Bệnh cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1
4 Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cu Ba 2 2
5 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
6 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 2 2
7 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 0
Varicella Hàn Quốc 0 2
8 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ 1 1
TỔNG SỐ LIỀU 11 11
GIÁ GÓI      10,017,000      9,501,000

 

2. GÓI NÂNG CẤP 12-24 THÁNG LINH HOẠT INFANRIX HEXA

STT PHÒNG BỆNH TÊN VACCINE NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, viêm gan B( 6 trong1) Infanrix Hexa Bỉ 1 1
2 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 1 1
3 Bệnh cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1
  Viêm màng não do não mô cầu BC VA-Mengoc-BC Cu Ba 2 2
4 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
5 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 2 2
6 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 0
Varicella Hàn Quốc 0 2
7 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ 1 1
TỔNG SỐ LIỀU     11 11
GIÁ GÓI          9,978,000      9,462,000

 

3 GÓI NÂNG CẤP 12-24 THÁNG LINH HOẠT PENTAXIM

STT PHÒNG BỆNH TÊN VACCINE NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib(5 trong 1) Pentaxim Pháp 1 1
2 Viêm gan B Engerix B 0,5ml Bỉ 1 1
3 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Synflorix Bỉ 1 1
4 Bệnh cúm Vaxigrip Tetra Pháp 1 1
5 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1
6 Viêm màng não do mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 2 2
7 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 0
Varicella Hàn Quốc 0 2
8 Sởi-Quai bị-Rubella MMR Mỹ 1 1
TỔNG SỐ LIỀU     10 10
GIÁ GÓI            9,907,000     9,391,000

 

Bảng giá gói vắc xin tiền học đường (Từ 2-9 tuổi)

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2 GÓI 3 GÓI 4
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt( 4 trong 1) Tetraxim Pháp 1 1 1 1
2 Bệnh cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1 1 1
3 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ 1 1 1 0
4 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 1 1 1 1
5 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi,
nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa)
Prevenar 13 Anh 1 1 1 1
6 Tả MORCVAX Việt Nam 2 2 0 1
7 Viêm màng não mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 1 0 1
8 Viêm gan A Avaxim 80 Pháp 2 0 2 2
9 Viêm gan B Heberbiovac 10mcg/0.5ml Cuba 1 0 1 1
TỔNG SỐ LIỀU 11 8 8 9
GIÁ GÓI      7,094,001      5,464,001 5,306,001 6,590,001

 

Bảng giá gói vắc xin cho trẻ vị thành niên và thanh niên (Từ 9-18 tuổi):

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2 GÓI 3 GÓI 4
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Boostrix Bỉ 1 1 1 0
2 Bệnh cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1 1 1
3 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ 1 2 1 2
4 Thủy đậu Varivax Mỹ 1 2 1 2
5 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Prevenar 13 Anh 1 1 1 1
6 Viêm màng não mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 1 0 0
7 Viêm gan B Heberbiovac 10mcg/0.5ml Cuba 1 1 1 1
TỔNG SỐ LIỀU 7 9 6 7
GIÁ GÓI    6,034,000    7,498,000 4,522,000 5,104,000

 

Bảng giá gói vắc xin cho người trưởng thành (Trên 18 tuổi):

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2 GÓI 3 GÓI 4
1 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Boostrix Bỉ 1 1 0 0
2 Bệnh cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1 1 1
3 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ 2 2 1 1
4 Uốn ván VAT Việt Nam 2 2 0 0
5 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 2 2 2
6 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Prevenar 13 Anh 1 1 1 1
7 Viêm màng não mô cầu A,C,Y,W Menactra Mỹ 1 1 1 0
8 Viêm gan A+B Twinrix Bỉ 3 0 3 3
TỔNG SỐ LIỀU 13 10 9 8
GIÁ GÓI          9,576,000         7,560,000 8,052,000 6,540,000

 

Bảng giá gói vắc xin cho tiền hôn nhân:

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2 GÓI 3 GÓI 4
1 Cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1 1 1
2 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Prevenar 13 Anh 1 1 1 1
3 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ 2 2 2 2
4 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 2 0 0
5 Uốn ván VAT Việt Nam 2 2 2 0
6 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Boostrix Bỉ 1 1 1 0
7 Viêm gan A+B Twinrix Bỉ 3 0 3 3
TỔNG SỐ LIỀU 12 9 10 7
GIÁ GÓI         8,064,000         6,048,000 5,868,000 4,710,000

 

Bảng giá gói vắc xin cho phụ nữ chuẩn bị trước mang thai:

STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN NƯỚC SẢN XUẤT SỐ MŨI TIÊM
GÓI 1 GÓI 2 GÓI 3 GÓI 4
1 Cúm GC FLU QIV Hàn Quốc 1 1 1 1
2 Bệnh sởi- Quai bị-Rubella MMR Mỹ 2 2 2 2
3 Thủy đậu Varivax Mỹ 2 2 2 0
4 Uốn ván VAT Việt Nam 2 2 2 2
5 Bạch hầu, ho gà, uốn ván Boostrix Bỉ 0 1 1 1
6 Viêm gan A+B Twinrix Bỉ 3 3 0 0
7 Bệnh do phế cầu( viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa) Prevenar 13 Anh 1 1 1 1
TỔNG SỐ LIỀU 11 12 9 7
GIÁ GÓI         7,182,000           8,064,000           6,048,000           3,852,000

 

 

Trang chủ
Hỗ trợ Online
Tổng đài chăm sóc khách hàng

Tổng đài chăm sóc khách hàng

0236 322.7568
Hotline

Hotline

1900 545405
Vị trí công ty
Tổng đài 1900.545405
CSKH 0236.3227568
zalo icon